美人拳

měi rén quán mĩ nhân quyền

Hán Việt: mĩ nhân quyền · Pinyin: měi rén quán

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來搥背搥腿的木製或橡皮製的小槌子。兩隻為一對,前端用皮革包成,可以代替拳頭,因稱。《紅樓夢》第五三回:「因又命琥珀坐在榻上,拿著美人拳搥腿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种为老人搥腿或搥腰背用的皮制或木制的小锤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种为老人搥腿或搥腰背用的皮制或木制的小锤。