美人腿

měi rén tuǐmĩ nhân thối

Hán Việt: mĩ nhân thối · Pinyin: měi rén tuǐ

Tổng quan

(Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gū], còn gọi là tre nước

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 腿 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰, còn gọi là tre nước

Eng

  • Cihui (Tw) (coll.) edible stem of Manchurian wild rice 菰, aka water bamboo

Từ liên quan

Gần nghĩa

美人计 · 美人儿 · 美人尖 · 美人斑 · 美人痣 · 美人蕉 · 美人鱼 · 美人迟暮