美人計
mĩ nhân kế
Hán Việt: mĩ nhân kế · Pinyin: měi rén jì
Tổng quan
mỹ nhân kế | bẫy tình | LT:條|条
Nghĩa
Việt
- Cihui mỹ nhân kế | bẫy tình | LT:條|条
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三十六计之一,用美人引诱人上当。
Eng
- CC-CEDICT honey trap|sexual entrapment|CL:條|条[tiao2]
- Cihui honey trap; sexual entrapment; CL:條|条