美其名 měi qí míng · mĩ kì danh Hán Việt: mĩ kì danh · Pinyin: měi qí míng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 其 (kì) + 名 (danh)Pinyinměi qí míngHán Việtmĩ kì danhCấu tạo美 + 其 + 名 · mĩ + kì + danh nghĩa thành phần: mĩ + kì + danh Nghĩa EngCihui 美其名 ěiqímíng f.e. call sth. by a fine name