美加明 mĩ gia minh Hán Việt: mĩ gia minh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 加 (gia) + 明 (minh)Hán Việtmĩ gia minhCấu tạo美 + 加 + 明 · mĩ + gia + minh nghĩa thành phần: mĩ + gia + minh