美勁兒

mĩ kính nhi

Hán Việt: mĩ kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美勁兒 ěijìnr n. 1. outward expression of joy/delight 2. joy; delight