美化了 měi huà liǎo · mĩ hóa liễu Hán Việt: mĩ hóa liễu · Pinyin: měi huà liǎo Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 化 (hóa) + 了 (liễu)Pinyinměi huà liǎoHán Việtmĩ hóa liễuCấu tạo美 + 化 + 了 · mĩ + hóa + liễu nghĩa thành phần: mĩ + hóa + liễu