美化者

mĩ hóa giả

Hán Việt: mĩ hóa giả

Tổng quan

người làm đẹp, người tô điểm

Cấu tạo: (mĩ) + (hóa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm đẹp, người tô điểm