美咳片 mĩ khái phiến Hán Việt: mĩ khái phiến Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 咳 (khái) + 片 (phiến)Hán Việtmĩ khái phiếnCấu tạo美 + 咳 + 片 · mĩ + khái + phiến nghĩa thành phần: mĩ + khái + phiến