美因河 měi yīn hé · mĩ nhân hà Hán Việt: mĩ nhân hà · Pinyin: měi yīn hé Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 因 (nhân) + 河 (hà)Pinyinměi yīn héHán Việtmĩ nhân hàCấu tạo美 + 因 + 河 · mĩ + nhân + hà nghĩa thành phần: mĩ + nhân + hà