美國國民

mĩ quốc quốc dân

Hán Việt: mĩ quốc quốc dân

Tổng quan

táo jonathan (một loại táo ăn tráng miệng), Giô,na,than (người Mỹ điển hình; dân tộc Mỹ nhân cách hoá) ((cũng) Brother jonathan)

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quốc) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo jonathan (một loại táo ăn tráng miệng), Giô,na,than (người Mỹ điển hình; dân tộc Mỹ nhân cách hoá) ((cũng) Brother jonathan)