美国国民

mĩ quốc quốc dân

Hán Việt: mĩ quốc quốc dân

Tổng quan

táo jonathan (một loại táo ăn tráng miệng), Giô,na,than (người Mỹ điển hình; dân tộc Mỹ nhân cách hoá) ((cũng) Brother jonathan)

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Mỹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

国民中学 · 国民小学 · 国民年金 · 国民待遇 · 国民收入 · 国民政府 · 国民经济 · 国民议会