美國國旗 měi guó guó qí · mĩ quốc quốc kì Hán Việt: mĩ quốc quốc kì · Pinyin: měi guó guó qí Tổng quan Quốc kỳ Hoa Kỳ Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinměi guó guó qíHán Việtmĩ quốc quốc kìCấu tạo美 + 國 + 國 + 旗 · mĩ + quốc + quốc + kì nghĩa thành phần: mĩ + quốc + quốc + kì Nghĩa ViệtCihui Quốc kỳ Hoa Kỳ