美國國歌 měi guó guó gē · mĩ quốc quốc ca Hán Việt: mĩ quốc quốc ca · Pinyin: měi guó guó gē Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 歌 (ca)Pinyinměi guó guó gēHán Việtmĩ quốc quốc caCấu tạo美 + 國 + 國 + 歌 · mĩ + quốc + quốc + ca nghĩa thành phần: mĩ + quốc + quốc + ca