美國夢 měi guó mèng · mĩ quốc mộng Hán Việt: mĩ quốc mộng · Pinyin: měi guó mèng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 夢 (mộng)Pinyinměi guó mèngHán Việtmĩ quốc mộngCấu tạo美 + 國 + 夢 · mĩ + quốc + mộng nghĩa thành phần: mĩ + quốc + mộng Nghĩa EngCihui 美國夢 ěiguómèng n. the American Dream M:³cháng