美國學派 mĩ quốc học phái Hán Việt: mĩ quốc học phái Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việtmĩ quốc học pháiCấu tạo美 + 國 + 學 + 派 · mĩ + quốc + học + phái nghĩa thành phần: mĩ + quốc + học + phái Nghĩa EngCihui 美國學派 ěiguó xuépài n. the American School