美國文學

měi guó wén xué mĩ quốc văn học

Hán Việt: mĩ quốc văn học · Pinyin: měi guó wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美國文學 ěiguó wénxué n. American literature