美坦生 mĩ thản sanh Hán Việt: mĩ thản sanh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 坦 (thản) + 生 (sanh)Hán Việtmĩ thản sanhCấu tạo美 + 坦 + 生 · mĩ + thản + sanh nghĩa thành phần: mĩ + thản + sanh