美如玉 mĩ như ngọc Hán Việt: mĩ như ngọc Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 如 (như) + 玉 (ngọc)Hán Việtmĩ như ngọcCấu tạo美 + 如 + 玉 · mĩ + như + ngọc nghĩa thành phần: mĩ + như + ngọc Nghĩa EngCihui 美如玉 ěirúyù f.e. as beautiful as jade