美妙地 mĩ diệu địa Hán Việt: mĩ diệu địa Tổng quan đáng mến, đáng yêu Cấu tạo: 美 (mĩ) + 妙 (diệu) + 地 (địa)Hán Việtmĩ diệu địaCấu tạo美 + 妙 + 地 · mĩ + diệu + địa nghĩa thành phần: mĩ + diệu + địa Nghĩa ViệtCihui đáng mến, đáng yêu