美妙的 mĩ diệu đích Hán Việt: mĩ diệu đích Tổng quan dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh) Cấu tạo: 美 (mĩ) + 妙 (diệu) + 的 (đích)Hán Việtmĩ diệu đíchCấu tạo美 + 妙 + 的 · mĩ + diệu + đích nghĩa thành phần: mĩ + diệu + đích Nghĩa ViệtCihui dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh)