美姿學校 mĩ tư học giáo Hán Việt: mĩ tư học giáo Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 姿 (tư) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtmĩ tư học giáoCấu tạo美 + 姿 + 學 + 校 · mĩ + tư + học + giáo nghĩa thành phần: mĩ + tư + học + giáo