美孚燈

měi fú dēng mĩ phu đăng

Hán Việt: mĩ phu đăng · Pinyin: měi fú dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (phu) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煤油灯的旧称。初出于美国美孚石油公司,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煤油灯的旧称。初出于美国美孚石油公司,故名。