美孚燈 měi fú dēng · mĩ phu đăng Hán Việt: mĩ phu đăng · Pinyin: měi fú dēng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 孚 (phu) + 燈 (đăng)Pinyinměi fú dēngHán Việtmĩ phu đăngCấu tạo美 + 孚 + 燈 · mĩ + phu + đăng nghĩa thành phần: mĩ + phu + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種煤油燈。因所用的煤油出自美孚石油公司,故稱。