美學程序 měi xué chéng xù · mĩ học trình tự Hán Việt: mĩ học trình tự · Pinyin: měi xué chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 學 (học) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinměi xué chéng xùHán Việtmĩ học trình tựCấu tạo美 + 學 + 程 + 序 · mĩ + học + trình + tự nghĩa thành phần: mĩ + học + trình + tự