美容女

měi róng nǚ mĩ dung nữ

Hán Việt: mĩ dung nữ · Pinyin: měi róng nǚ

Tổng quan

thợ làm tóc (nữ) | chuyên viên thẩm mỹ

Cấu tạo: (mĩ) + (dung) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm tóc (nữ) | chuyên viên thẩm mỹ

Eng

  • CC-CEDICT hairdresser (female)|beautician
  • Cihui hairdresser (female); beautician