美容師

měi róng shī mĩ dung sư

Hán Việt: mĩ dung sư · Pinyin: měi róng shī

Tổng quan

thợ làm tóc | chuyên viên thẩm mỹ (nam)

Cấu tạo: (mĩ) + (dung) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ làm tóc | chuyên viên thẩm mỹ (nam)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 替人美化容顏、調理皮膚等的專家。如:「美容師須接受嚴格的訓練,才能為顧客提供最專業的服務。」

Eng

  • CC-CEDICT hairdresser|beautician (male)
  • Cihui hairdresser; beautician (male)

ja

  • JMdict beautician|cosmetician|hairdresser|hair stylist