美容手 mĩ dung thủ Hán Việt: mĩ dung thủ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 容 (dung) + 手 (thủ)Hán Việtmĩ dung thủCấu tạo美 + 容 + 手 · mĩ + dung + thủ nghĩa thành phần: mĩ + dung + thủ Nghĩa EngCihui 美容手 ěiróngshǒu n. cosmetician; beautician