美容術

měi róng shù mĩ dung thuật

Hán Việt: mĩ dung thuật · Pinyin: měi róng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (dung) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为人面部化妆的技术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为人面部化妆的技术。

Eng

  • Cihui 美容術 ěiróngshù n. 1. cosmetology; beauty culture 2. calesthentics