美容美髮 měi róng měi fǎ · mĩ dung mĩ phát Hán Việt: mĩ dung mĩ phát · Pinyin: měi róng měi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 容 (dung) + 美 (mĩ) + 髮 (phát)Pinyinměi róng měi fǎHán Việtmĩ dung mĩ phátCấu tạo美 + 容 + 美 + 髮 · mĩ + dung + mĩ + phát nghĩa thành phần: mĩ + dung + mĩ + phát