美容術
mĩ dung thuật
Hán Việt: mĩ dung thuật · Pinyin: měi róng shù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使容貌增美的方法。如:「醫學科技的進步,使得美容術也日新月異。」
Eng
- Cihui 美容術 ěiróngshù n. 1. cosmetology; beauty culture 2. calesthentics
ja
- JMdict cosmetology