美容院

měi róng yuàn mĩ dung viện

Hán Việt: mĩ dung viện · Pinyin: měi róng yuàn

Tổng quan

thẩm mỹ viện | salon làm đẹp

Cấu tạo: (mĩ) + (dung) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm mỹ viện | salon làm đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 替人美化容顏、修飾外貌的場所。如:「為了晚上的喜宴,她特別上美容院打扮了一下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为人面部化妆的商业性服务机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为人面部化妆的商业性服务机构。

Eng

  • CC-CEDICT beauty salon; beauty parlor
  • Cihui beauty salon; beauty parlor

ja

  • JMdict beauty parlour|beauty parlor|beauty salon|hairdressing salon