美少女

měi shào nǚ mĩ thiểu nữ

Hán Việt: mĩ thiểu nữ · Pinyin: měi shào nǚ

Tổng quan

cô gái xinh đẹp

Cấu tạo: (mĩ) + (thiểu) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái xinh đẹp

ja

  • JMdict beautiful girl