美島科 mĩ đảo khoa Hán Việt: mĩ đảo khoa Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 島 (đảo) + 科 (khoa)Hán Việtmĩ đảo khoaCấu tạo美 + 島 + 科 · mĩ + đảo + khoa nghĩa thành phần: mĩ + đảo + khoa