美意

měi yì mĩ ý

Hán Việt: mĩ ý · Pinyin: měi yì

Tổng quan

thiện chí | lòng tốt

Cấu tạo: (mĩ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện chí | lòng tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.好意。三國魏.應璩〈與從弟君苗君冑書〉:「師官授邑,誠美意也。」《文明小史》第五回:「承你的美意,總算留我們在衙門裡住。」 2.快樂而無憂慮。《荀子.致士》:「得眾動天,美意延年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的情意。

Eng

  • CC-CEDICT goodwill; kindness
  • Cihui 美意 ěiyì* n. 1. kindness | Xièxiè nǐ ¹de ∼. Thank you for your kindness. 2. satisfaction; contentment

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

恶意