美智子

měi zhì zǐ mĩ trí tử

Hán Việt: mĩ trí tử · Pinyin: měi zhì zǐ

Tổng quan

Michiko, tên nữ của Nhật | Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

Cấu tạo: (mĩ) + (trí) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Michiko, tên nữ của Nhật | Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

Eng

  • CC-CEDICT Michiko, Japanese female given name|Empress Michiko of Japan (1934-)
  • Cihui Michiko, Japanese female given name; Empress Michiko of Japan (1934-)