美術商

mĩ thuật thương

Hán Việt: mĩ thuật thương

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thuật) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美術商 ěishùshāng n. art dealer M:ge/¹míng/²wèi