美術字
mĩ thuật tự
Hán Việt: mĩ thuật tự · Pinyin: měi shù zì
Tổng quan
chữ mỹ thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ mỹ thuật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有图案意味或装饰意味的字体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有图案意味或装饰意味的字体。
Eng
- Cihui 美術字 ěishùzì n. artistic calligraphy; art lettering