美术字

měi shù zìmĩ thuật tự

Hán Việt: mĩ thuật tự · Pinyin: měi shù zì

Tổng quan

chữ mỹ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有图案意味或装饰意味的字体。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經過設計而富有圖象或裝飾意味的字體。如:「這張海報上的美術字真有創意。」

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ mỹ thuật
  • VietPhrases chữ mỹ thuật
  • Tần suất từ chữ mỹ thuật
  • Biên soạn artistic calligraphy; art lettering

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有图案意味或装饰意味的字体。

Eng

  • Cihui 美術字 ěishùzì n. artistic calligraphy; art lettering
  • Tần suất từ n. artistic calligraphy; art lettering

Từ liên quan

Gần nghĩa

美术史 · 美术品 · 美术家 · 美术片 · 美术馆 · 美術字 · 美術片 · 美术