美沙醇 mĩ sa thuần Hán Việt: mĩ sa thuần Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 沙 (sa) + 醇 (thuần)Hán Việtmĩ sa thuầnCấu tạo美 + 沙 + 醇 · mĩ + sa + thuần nghĩa thành phần: mĩ + sa + thuần