美洛西林 mĩ lạc tây lâm Hán Việt: mĩ lạc tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洛 (lạc) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việtmĩ lạc tây lâmCấu tạo美 + 洛 + 西 + 林 · mĩ + lạc + tây + lâm nghĩa thành phần: mĩ + lạc + tây + lâm