美洲杉 mĩ châu sam Hán Việt: mĩ châu sam Tổng quan (thực vật học) cây củ tùng Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 杉 (sam)Hán Việtmĩ châu samTừ loạidanhCấu tạo美 + 洲 + 杉 · mĩ + châu + sam nghĩa thành phần: mĩ + châu + sam Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây sequoiaBiên soạn sequoia M:²kēEngCihui 美洲杉 ěizhōushān n. <bot.> sequoia M:²kē Từ liên quan Gần nghĩa美洲人 · 美洲狮 · 美洲的 · 美洲虎 · 美洲豹 · 美洲鸵 · 美洲 · 美洲商陆