美洲杉

mĩ châu sam

Hán Việt: mĩ châu sam

Tổng quan

(thực vật học) cây củ tùng

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây củ tùng

Eng

  • Cihui 美洲杉 ěizhōushān n. <bot.> sequoia M:²kē