美洲盃 měi zhōu bēi · mĩ châu bôi Hán Việt: mĩ châu bôi · Pinyin: měi zhōu bēi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 盃 (bôi)Pinyinměi zhōu bēiHán Việtmĩ châu bôiCấu tạo美 + 洲 + 盃 · mĩ + châu + bôi nghĩa thành phần: mĩ + châu + bôi