美洲狮

měi zhōu shīmĩ châu sư

Hán Việt: mĩ châu sư · Pinyin: měi zhōu shī

Tổng quan

báo sư tử

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 獅 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư tử núi
  • Biên soạn cougar; puma M:²zhī

Eng

  • Cihui cougar; mountain lion; puma

Đức

  • Handedict Puma (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲人 · 美洲杉 · 美洲的 · 美洲虎 · 美洲豹 · 美洲鸵 · 美洲 · 美洲商陆