美洲獅

měi zhōu shī mĩ châu sư

Hán Việt: mĩ châu sư · Pinyin: měi zhōu shī

Tổng quan

báo sư tử | sư tử núi

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo sư tử | sư tử núi

Eng

  • CC-CEDICT cougar|mountain lion|puma
  • Cihui cougar; mountain lion; puma