美洲虎

měi zhōu hǔmĩ châu hổ

Hán Việt: mĩ châu hổ · Pinyin: měi zhōu hǔ

Tổng quan

báo đốm

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。哺乳綱貓科。形似豹,體長約一百七十公分,體重約一百公斤,生活於水邊森林,善爬樹、游泳,分布於美國南部到南美東南部。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo đốm Mỹ
  • Tần suất từ beo; báo đốm Mỹ; (động vật học) báo đốm Mỹ; báo đốm
  • Biên soạn jaguar M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱貓科。形似豹,體長約一百七十公分,體重約一百公斤,生活於水邊森林,善爬樹、游泳,分布於美國南部到南美東南部。

Eng

  • Cihui jaguar
  • Tần suất từ n. jaguar M:²zhī

Đức

  • Handedict Jaguar (ein Raubtier, lat: Panthera onca) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲人 · 美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的 · 美洲豹 · 美洲鸵 · 美洲 · 美洲商陆