美洲虎
mĩ châu hổ
Hán Việt: mĩ châu hổ · Pinyin: měi zhōu hǔ
Tổng quan
báo đốm
Nghĩa
Việt
- Cihui báo đốm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱貓科。形似豹,體長約一百七十公分,體重約一百公斤,生活於水邊森林,善爬樹、游泳,分布於美國南部到南美東南部。
Eng
- CC-CEDICT jaguar
- Cihui jaguar