美洲駝 měi zhōu tuó · mĩ châu đà Hán Việt: mĩ châu đà · Pinyin: měi zhōu tuó Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 駝 (đà)Pinyinměi zhōu tuóHán Việtmĩ châu đàCấu tạo美 + 洲 + 駝 · mĩ + châu + đà nghĩa thành phần: mĩ + châu + đà