美洲鰻

mĩ châu man

Hán Việt: mĩ châu man

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (châu) + (man)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美洲鰻 ěizhōumán n. <zoo.> (American) eel M:¹tiáo