美洲鱷 Měizhōu è · mĩ châu ngạc Hán Việt: mĩ châu ngạc · Pinyin: Měizhōu è Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 鱷 (ngạc)PinyinMěizhōu èHán Việtmĩ châu ngạcCấu tạo美 + 洲 + 鱷 · mĩ + châu + ngạc nghĩa thành phần: mĩ + châu + ngạc Nghĩa EngCihui alligator