美海洛林 mĩ hải lạc lâm Hán Việt: mĩ hải lạc lâm Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 海 (hải) + 洛 (lạc) + 林 (lâm)Hán Việtmĩ hải lạc lâmCấu tạo美 + 海 + 洛 + 林 · mĩ + hải + lạc + lâm nghĩa thành phần: mĩ + hải + lạc + lâm