美濃國 měi nóng guó · mĩ nùng quốc Hán Việt: mĩ nùng quốc · Pinyin: měi nóng guó Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 濃 (nùng) + 國 (quốc)Pinyinměi nóng guóHán Việtmĩ nùng quốcCấu tạo美 + 濃 + 國 · mĩ + nùng + quốc nghĩa thành phần: mĩ + nùng + quốc