美猴王 měi hóu wáng · mĩ hầu vương Hán Việt: mĩ hầu vương · Pinyin: měi hóu wáng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 猴 (hầu) + 王 (vương)Pinyinměi hóu wángHán Việtmĩ hầu vươngCấu tạo美 + 猴 + 王 · mĩ + hầu + vương nghĩa thành phần: mĩ + hầu + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代著名小说《西游记》中孙悟空的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.明代著名小说《西游记》中孙悟空的称号。